糖尿病
táng niào bìng
Nghĩa
- bệnh tiểu đường
- đái tháo đường
Định nghĩa
糖尿病是一种以高血糖为特征的代谢性疾病。
Bệnh tiểu đường là một bệnh rối loạn chuyển hóa đặc trưng bởi lượng đường trong máu cao.
Cách dùng
这个词通常用于医学语境中,指代一种慢性疾病。可以用于谈论患者的健康状况、治疗、预防等。
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh y khoa, chỉ một bệnh mãn tính. Có thể dùng khi nói về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, điều trị, phòng ngừa, v.v.
Ví dụ
- 1 他得了糖尿病,需要每天打胰岛素。 (Anh ấy bị tiểu đường, cần tiêm insulin mỗi ngày.)
- 2 糖尿病的早期症状包括多饮、多尿和体重下降。 (Triệu chứng ban đầu của tiểu đường bao gồm khát nhiều, tiểu nhiều và sụt cân.)
- 3 预防糖尿病要注意饮食和运动。 (Phòng ngừa tiểu đường cần chú ý chế độ ăn uống và vận động.)
- 4 我爷爷有糖尿病,所以他不能吃太多甜食。 (Ông tôi bị tiểu đường, nên ông không thể ăn quá nhiều đồ ngọt.)
- 5 这种药对治疗糖尿病很有效。 (Loại thuốc này rất hiệu quả trong việc điều trị tiểu đường.)
- 6 糖尿病患者的血糖需要定期监测。 (Người bệnh tiểu đường cần theo dõi đường huyết định kỳ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản