Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 糖果

糖果

táng guǒ

HSK 6

Nghĩa

  • kẹo

Định nghĩa

糖果是用糖和各种配料制成的甜食,种类很多,如硬糖、软糖、巧克力等。

Kẹo là món ăn ngọt được làm từ đường và các nguyên liệu khác, có nhiều loại như kẹo cứng, kẹo mềm, sô-cô-la, v.v.

Cách dùng

一般作名词,指甜味的零食,可数,常说“一颗糖”“一块糖”等。也用于比喻甜蜜的事物。

Thường dùng như danh từ, chỉ đồ ăn vặt có vị ngọt, đếm được, thường nói 'một viên kẹo', 'một miếng kẹo', v.v. Cũng dùng để ví von những điều ngọt ngào.

Ví dụ

  • 1 他给孩子们买了许多糖果。 (Anh ấy đã mua nhiều kẹo cho bọn trẻ.)
  • 2 这种水果糖很甜。 (Loại kẹo trái cây này rất ngọt.)
  • 3 她喜欢吃巧克力糖果。 (Cô ấy thích ăn kẹo sô-cô-la.)
  • 4 糖果吃多了对牙齿不好。 (Ăn nhiều kẹo không tốt cho răng.)
  • 5 她的话像糖果一样甜蜜。 (Lời nói của cô ấy ngọt ngào như kẹo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản