Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 糟

糟

zāo

HSK 5

Nghĩa

  • tệ
  • hỏng bét

Định nghĩa

糟:本义指酒糟(酿酒后的渣滓),引申为腐烂、朽坏、糟糕、不济等。作为形容词,表示事物处于不好、混乱或损坏的状态;在口语中常用来表达“坏了”的感叹。

糟:nghĩa gốc chỉ bã rượu (cặn sau khi ủ rượu), nghĩa mở rộng là mục nát, hư hỏng, tồi tệ, không ra gì. Là tính từ, biểu thị trạng thái xấu, rối loạn hoặc hư hại; trong khẩu ngữ thường dùng để than 'hỏng bét'.

Cách dùng

常用于口语,表示“坏了”、“不好”等感叹,如“糟糕!”、“糟了!”;也可做形容词修饰名词,如“糟糕的天气”;还可以放在动词后作补语,表示结果不好,如“搞糟了”。另外,“糟”也可指具体的酒糟,但较少单独使用。

Thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị cảm thán 'hỏng rồi', 'tệ quá', như '糟糕!' (Tệ quá!), '糟了!' (Hỏng bét!); cũng có thể làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ, như '糟糕的天气' (thời tiết tồi tệ); hoặc đặt sau động từ làm bổ ngữ, biểu thị kết quả xấu, như '搞糟了' (làm hỏng bét). Ngoài ra, '糟' cũng có thể chỉ bã rượu, nhưng ít dùng độc lập.

Ví dụ

  • 1 糟了,我忘记带钥匙了。 (Chết rồi, tôi quên mang chìa khóa rồi.)
  • 2 这件事被他搞糟了。 (Việc này đã bị anh ta làm hỏng mất.)
  • 3 今天的天气真糟糕。 (Thời tiết hôm nay thật tệ.)
  • 4 他的心情很糟,不想说话。 (Tâm trạng anh ấy rất tệ, không muốn nói chuyện.)
  • 5 别把衣服弄糟了,刚洗好的。 (Đừng làm bẩn quần áo, vừa mới giặt xong đấy.)
  • 6 这酒有股糟味,可能变质了。 (Rượu này có vị bã men, có thể đã biến chất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome