Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 糟粕

糟粕

zāo pò

HSK 7–9

Nghĩa

  • cặn bã
  • thứ bỏ đi

Định nghĩa

指酿酒剩下的渣滓,比喻事物粗劣没有价值或有害的部分。

Chỉ bã rượu còn lại sau khi ủ rượu, ví von những phần thô kệch, vô giá trị hoặc có hại của sự vật.

Cách dùng

常用作名词,带贬义。用来比喻文化、思想、制度等中腐朽、无价值、应当抛弃的部分。常与“精华”相对。

Thường dùng làm danh từ, mang nghĩa xấu. Dùng để ví von những phần mục nát, vô giá trị, cần loại bỏ trong văn hóa, tư tưởng, chế độ, v.v. Thường đối lập với từ “精华” (tinh hoa).

Ví dụ

  • 1 我们要取其精华,去其糟粕,继承传统文化。 (Chúng ta phải giữ lấy tinh hoa, loại bỏ cặn bã, kế thừa văn hóa truyền thống.)
  • 2 这本书虽然有些糟粕,但整体上还是值得一读的。 (Cuốn sách này tuy có vài phần vô giá trị, nhưng về tổng thể vẫn đáng đọc.)
  • 3 对于古代思想,我们应当批判地吸收,不能把精华和糟粕混为一谈。 (Đối với tư tưởng cổ đại, chúng ta nên tiếp thu một cách phê phán, không thể trộn lẫn tinh hoa và cặn bã.)
  • 4 网络信息良莠不齐,其中不乏糟粕,我们要学会辨别。 (Thông tin trên mạng tốt xấu lẫn lộn, trong đó không thiếu những thứ vô giá trị, chúng ta phải học cách phân biệt.)
  • 5 这些迷信活动是文化中的糟粕,应该被摒弃。 (Những hoạt động mê tín này là cặn bã trong văn hóa, nên bị loại bỏ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản