糟糕
zāo gāo
Nghĩa
- tồi tệ
- hỏng bét
Định nghĩa
形容情况很坏,非常不好;也可以作为感叹词,表示突然发现不好的事情时发出的惊叫。
Miêu tả tình huống rất tệ, không tốt chút nào; cũng có thể dùng như thán từ, biểu lộ sự kêu lên khi đột nhiên phát hiện điều không hay.
Cách dùng
常作形容词用,可修饰名词,也可单独作谓语;在口语中常单独使用,作为感叹词,表示懊恼、惊讶或担心。
Thường dùng như tính từ, có thể bổ nghĩa cho danh từ, cũng có thể đứng riêng làm vị ngữ; trong khẩu ngữ thường dùng độc lập như một thán từ, biểu thị sự bực bội, ngạc nhiên hoặc lo lắng.
Ví dụ
- 1 糟糕,我忘了带钥匙! (Ối, tôi quên mang chìa khóa rồi!)
- 2 今天的天气真糟糕。 (Thời tiết hôm nay thật tệ.)
- 3 考试成绩很糟糕,我很难过。 (Kết quả thi rất tệ, tôi rất buồn.)
- 4 糟糕!手机没电了。 (Chết rồi! Điện thoại hết pin.)
- 5 这部电影的情节太糟糕了。 (Cốt truyện của bộ phim này quá tệ.)
- 6 糟糕,我迟到了,老板一定很生气。 (Ôi thôi, tôi đến muộn, sếp chắc chắn sẽ rất giận.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản