Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 糟糕

糟糕

zāo gāo

HSK 5

Nghĩa

  • tồi tệ
  • hỏng bét

Định nghĩa

形容情况很坏,非常不好;也可以作为感叹词,表示突然发现不好的事情时发出的惊叫。

Miêu tả tình huống rất tệ, không tốt chút nào; cũng có thể dùng như thán từ, biểu lộ sự kêu lên khi đột nhiên phát hiện điều không hay.

Cách dùng

常作形容词用,可修饰名词,也可单独作谓语;在口语中常单独使用,作为感叹词,表示懊恼、惊讶或担心。

Thường dùng như tính từ, có thể bổ nghĩa cho danh từ, cũng có thể đứng riêng làm vị ngữ; trong khẩu ngữ thường dùng độc lập như một thán từ, biểu thị sự bực bội, ngạc nhiên hoặc lo lắng.

Ví dụ

  • 1 糟糕,我忘了带钥匙! (Ối, tôi quên mang chìa khóa rồi!)
  • 2 今天的天气真糟糕。 (Thời tiết hôm nay thật tệ.)
  • 3 考试成绩很糟糕,我很难过。 (Kết quả thi rất tệ, tôi rất buồn.)
  • 4 糟糕!手机没电了。 (Chết rồi! Điện thoại hết pin.)
  • 5 这部电影的情节太糟糕了。 (Cốt truyện của bộ phim này quá tệ.)
  • 6 糟糕,我迟到了,老板一定很生气。 (Ôi thôi, tôi đến muộn, sếp chắc chắn sẽ rất giận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản