糟蹋
zāo tà
Nghĩa
- lãng phí
- phá hỏng
Định nghĩa
糟蹋表示浪费、损坏或毁坏有价值的事物;也指侮辱、践踏他人或他人的人格;有时还指对女性的侵犯。
Zāo tà có nghĩa là lãng phí, làm hư hỏng hoặc hủy hoại những thứ có giá trị; cũng chỉ sự sỉ nhục, chà đạp người khác hoặc phẩm giá của họ; đôi khi còn chỉ hành vi xâm hại đối với phụ nữ.
Cách dùng
糟蹋常用作及物动词,后面直接跟宾语。可以用于具体事物(如食物、物品)、抽象事物(如时间、机会、才能)以及人。表示对不好地使用或对待,带有贬义。
Zāo tà thường được dùng như ngoại động từ, trực tiếp theo sau là tân ngữ. Có thể dùng cho sự vật cụ thể (như thức ăn, đồ vật), sự vật trừu tượng (như thời gian, cơ hội, tài năng) và con người. Diễn tả việc sử dụng hoặc đối xử một cách không tốt, mang nghĩa tiêu cực.
Ví dụ
- 1 他把大半瓶酒都糟蹋了。 (Anh ấy đã lãng phí gần nửa chai rượu.)
- 2 别糟蹋粮食。 (Đừng lãng phí lương thực.)
- 3 这个机会被你糟蹋了。 (Cơ hội này đã bị anh làm hỏng mất.)
- 4 他这个人就知道糟蹋人。 (Anh ta chỉ biết sỉ nhục người khác.)
- 5 这种行为简直是糟蹋自己的名誉。 (Hành vi này quả thực là tự hủy hoại danh dự của mình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản