系
xì
Nghĩa
- khoa (ở đại học)
- hệ, hệ thống
Định nghĩa
系是一个多音多义词。读作 xì 时,可指系统、体系,或高等学校中的教学单位(如中文系);读作 jì 时,是动词,意为打结、扣住(如系鞋带、系安全带)。此外,在书面语中,系也可用作“是”的意思,表示判断或归属。
“系” là một từ đa âm, đa nghĩa. Khi đọc là xì, có thể chỉ hệ thống, thể chế, hoặc đơn vị giảng dạy trong trường đại học (như khoa tiếng Trung); khi đọc là jì, là động từ, có nghĩa là thắt, buộc (như buộc dây giày, thắt dây an toàn). Ngoài ra, trong văn viết trang trọng, “系” còn được dùng với nghĩa “là”, biểu thị sự phán đoán hoặc quy thuộc.
Cách dùng
作名词时读 xì,常用于表示分类、系统或机构里的部门(如“中文系”);作动词时读 jì,表示把物体打结或扣住(如“系领带”)。在正式公文或书面语中,也常用“系”来替代“是”,表示“属于”或“成为”。使用时需根据上下文判断读音和含义,并注意与越南语中“hệ”的汉语借词意义区分。
Khi là danh từ đọc là xì, thường dùng để biểu thị phân loại, hệ thống hoặc bộ phận trong cơ quan (như “khoa tiếng Trung”); khi là động từ đọc là jì, biểu thị việc thắt hoặc buộc vật gì đó (như “thắt cà vạt”). Trong văn bản hành chính hoặc văn viết trang trọng, “系” cũng thường được dùng thay cho “是”, biểu thị “thuộc về” hoặc “là”. Khi sử dụng cần phán đoán âm đọc và ý nghĩa dựa trên ngữ cảnh, đồng thời phân biệt với nghĩa của từ “hệ” trong tiếng Việt (từ Hán Việt).
Ví dụ
- 1 她是中文系的学生。 (Cô ấy là sinh viên khoa tiếng Trung.)
- 2 请系好安全带。 (Vui lòng thắt dây an toàn.)
- 3 此案系人为疏忽所致。 (Vụ án này là do sơ suất của con người gây ra.)
- 4 太阳系包括八大行星。 (Hệ Mặt Trời bao gồm tám hành tinh.)
- 5 他的成功系于大家的帮助。 (Thành công của anh ấy phụ thuộc vào sự giúp đỡ của mọi người.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản