Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 系列

系列

xì liè

HSK 6

Nghĩa

  • loạt
  • chuỗi

Định nghĩa

指相互关联的事物按照一定的顺序排列而成的整体。

Chỉ tổng thể các sự vật có liên quan với nhau được sắp xếp theo một trật tự nhất định.

Cách dùng

常用来表示一系列相关的事物、事件、产品等,也可指电视连续剧、系列电影等。作为名词使用,常与量词“个、套”等搭配。

Thường dùng để chỉ một loạt sự vật, sự kiện, sản phẩm có liên quan, cũng có thể chỉ phim truyền hình dài tập, loạt phim điện ảnh. Dùng như danh từ, thường kết hợp với lượng từ '个, 套' v.v.

Ví dụ

  • 1 这一系列问题都需要解决。 (Loạt vấn đề này đều cần giải quyết.)
  • 2 苹果公司推出了新的手机系列。 (Apple đã cho ra mắt dòng điện thoại mới.)
  • 3 我在看一部科幻系列电视剧。 (Tôi đang xem một bộ phim truyền hình khoa học viễn tưởng dài tập.)
  • 4 这个系列的产品很受欢迎。 (Các sản phẩm trong dòng sản phẩm này rất được ưa chuộng.)
  • 5 他做了一系列实验来证明他的理论。 (Anh ấy đã thực hiện một loạt thí nghiệm để chứng minh lý thuyết của mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản