Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 系统

系统

xì tǒng

HSK 5

Nghĩa

  • hệ thống

Định nghĩa

指一系列相互关联的组成部分构成的整体,或用于某种目的的组织、装置或体系。

Một tổng thể bao gồm các bộ phận liên quan với nhau, hoặc tổ chức, thiết bị, hệ thống được dùng cho một mục đích nào đó.

Cách dùng

常用于指计算机系统、操作系统、社会制度、身体系统等。也可指有组织的整体或方案。

Thường dùng để chỉ hệ thống máy tính, hệ điều hành, chế độ xã hội, hệ thống cơ thể, v.v. Cũng có thể dùng để chỉ tổng thể có tổ chức hoặc phương án.

Ví dụ

  • 1 这个系统运行得非常稳定。 (Hệ thống này hoạt động rất ổn định.)
  • 2 我们需要改进现有的交通系统。 (Chúng ta cần cải thiện hệ thống giao thông hiện tại.)
  • 3 电脑的操作系统需要更新。 (Hệ điều hành của máy tính cần được cập nhật.)
  • 4 人的消化系统负责消化食物。 (Hệ tiêu hóa của con người chịu trách nhiệm tiêu hóa thức ăn.)
  • 5 这个系统可以自动处理数据。 (Hệ thống này có thể tự động xử lý dữ liệu.)
  • 6 国家的教育系统需要改革。 (Hệ thống giáo dục của đất nước cần được cải cách.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome