紊乱
wěn luàn
Nghĩa
- rối loạn
- hỗn loạn
Định nghĩa
杂乱无章;纷乱;不整齐。常形容秩序、功能或心理状态的混乱。
Lộn xộn không có trật tự; hỗn loạn; không ngay ngắn. Thường dùng để miêu tả sự rối loạn của trật tự, chức năng hoặc trạng thái tâm lý.
Cách dùng
通常作形容词,可修饰具体事物(如房间、桌面),也可修饰抽象概念(如秩序、内分泌、精神)。在医学上常形容机能失调。
Thường dùng như tính từ, có thể bổ nghĩa cho sự vật cụ thể (như phòng, mặt bàn), cũng có thể bổ nghĩa cho khái niệm trừu tượng (như trật tự, nội tiết, tinh thần). Trong y học thường miêu tả rối loạn chức năng.
Ví dụ
- 1 书桌上的文件摆放得十分紊乱,很难找到需要的东西。 (Các tài liệu trên bàn học được đặt rất lộn xộn, rất khó tìm thấy thứ cần dùng.)
- 2 地震后,城市的秩序一片紊乱。 (Sau trận động đất, trật tự của thành phố hoàn toàn hỗn loạn.)
- 3 长期熬夜会导致内分泌紊乱。 (Thức khuya kéo dài có thể dẫn đến rối loạn nội tiết.)
- 4 他最近精神紊乱,需要好好休息。 (Gần đây anh ấy tinh thần rối loạn, cần nghỉ ngơi thật tốt.)
- 5 思绪紊乱时,不妨先深呼吸冷静一下。 (Khi đầu óc rối bời, hãy thử hít thở sâu để bình tĩnh lại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản