Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 素不相识

素不相识

sù bù xiāng shí

HSK 7–9

Nghĩa

  • hoàn toàn xa lạ
  • vốn không quen biết

Định nghĩa

素:向来,一向;相识:彼此认识。指从来没有见过面,彼此完全不认识。

素:向来,一向;相识:彼此认识。指从来没有见过面,彼此完全不认识。

Cách dùng

多用于形容两个人之间毫无交情,从未见过面。常用于“素不相识的人”或“我们素不相识”等表达中。

通常用来形容两个人之间没有任何交情,从未见过面。常用于“素不相识的人”或“我们素不相识”等表达中。

Ví dụ

  • 1 我们素不相识,你为什么要帮我? (Chúng ta vốn không quen biết, tại sao anh lại giúp tôi?)
  • 2 虽然我们素不相识,但你的善良让我感动。 (Mặc dù chúng ta vốn không quen biết, nhưng lòng tốt của bạn khiến tôi cảm động.)
  • 3 他遇到一位素不相识的老人,主动送老人回家。 (Anh ấy gặp một cụ già hoàn toàn không quen biết, liền chủ động đưa cụ về nhà.)
  • 4 在网络上,我们素不相识,却能聊得很开心。 (Trên mạng, chúng ta vốn không quen biết, nhưng vẫn có thể trò chuyện rất vui vẻ.)
  • 5 素不相识的人之间,也需要相互尊重。 (Giữa những người hoàn toàn không quen biết, cũng cần tôn trọng lẫn nhau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản