Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 素材

素材

sù cái

HSK 7–9

Nghĩa

  • tư liệu
  • chất liệu

Định nghĩa

指文学、艺术等创作所需的原始材料,或实际存在但未经加工整理的材料。

Là chất liệu thô cần thiết cho sáng tác văn học, nghệ thuật, hoặc những tài liệu tồn tại thực tế nhưng chưa được xử lý, sắp xếp.

Cách dùng

常用于表示创作(如写作、拍电影、画画等)所依据的原始材料。可指具体的事物(如照片、故事)或抽象的信息。

Thường dùng để chỉ chất liệu thô làm nền tảng cho sáng tác (như viết văn, làm phim, vẽ tranh...). Có thể chỉ vật cụ thể (như ảnh, câu chuyện) hoặc thông tin trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 这个剧本的素材来自真实事件。 (Chất liệu của kịch bản này đến từ sự kiện có thật.)
  • 2 他正在收集写作素材。 (Anh ấy đang thu thập tư liệu viết lách.)
  • 3 这部电影的素材是民间传说。 (Chất liệu của bộ phim này là truyền thuyết dân gian.)
  • 4 设计师从自然中获取素材。 (Nhà thiết kế lấy chất liệu từ thiên nhiên.)
  • 5 这些照片可以当作宣传素材。 (Những bức ảnh này có thể dùng làm tư liệu quảng bá.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome