Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 素质

素质

sù zhì

HSK 6

Nghĩa

  • tố chất
  • phẩm chất

Định nghĩa

指人或事物本来的性质、特点,也指学识、能力、修养等水平。

Chỉ bản chất, đặc điểm vốn có của con người hoặc sự vật, cũng chỉ trình độ học thức, năng lực, tu dưỡng.

Cách dùng

常用作名词,表示一个人或群体的修养、能力、道德水平,或事物的内在性质。可以组成“素质教育”、“身体素质”等。

Thường dùng làm danh từ, biểu thị trình độ tu dưỡng, năng lực, đạo đức của một người hoặc một nhóm, hoặc bản chất bên trong của sự vật. Có thể tạo thành các cụm như "素质教育" (giáo dục tố chất), "身体素质" (thể chất).

Ví dụ

  • 1 提高全民素质是很重要的。 (Nâng cao tố chất toàn dân là rất quan trọng.)
  • 2 他的专业素质很高。 (Trình độ chuyên môn của anh ấy rất cao.)
  • 3 素质教育注重学生的全面发展。 (Giáo dục tố chất chú trọng sự phát triển toàn diện của học sinh.)
  • 4 经常锻炼有助于提高身体素质。 (Tập thể dục thường xuyên giúp nâng cao thể chất.)
  • 5 这个人素质真差。 (Người này phẩm chất thật kém.)
  • 6 心理素质是运动员成功的关键。 (Tố chất tâm lý là chìa khóa thành công của vận động viên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome