Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 素食

素食

sù shí

HSK 7–9

Nghĩa

  • đồ chay
  • ăn chay

Định nghĩa

指不吃肉类,主要吃蔬菜、水果、豆类等植物性食物的饮食方式。

Chỉ chế độ ăn không ăn thịt, chủ yếu ăn các thực phẩm có nguồn gốc thực vật như rau, trái cây, các loại đậu.

Cách dùng

“素食”既可以指一种饮食习惯,也可以指素食食物本身。常用于描述饮食选择、餐厅、菜单等。

“素食” có thể chỉ một thói quen ăn uống, cũng có thể chỉ bản thân món ăn chay. Thường dùng để mô tả lựa chọn ăn uống, nhà hàng, thực đơn, v.v.

Ví dụ

  • 1 我最近开始吃素食,感觉身体轻松了很多。 (Gần đây tôi bắt đầu ăn chay, cảm thấy cơ thể nhẹ nhõm hơn nhiều.)
  • 2 这家餐厅提供各种素食,味道很不错。 (Nhà hàng này phục vụ nhiều món chay khác nhau, hương vị rất ngon.)
  • 3 为了健康,他决定坚持素食一个月。 (Vì sức khỏe, anh ấy quyết định kiên trì ăn chay một tháng.)
  • 4 素食并不意味着营养不足,关键要搭配合理。 (Ăn chay không có nghĩa là thiếu dinh dưỡng, quan trọng là kết hợp hợp lý.)
  • 5 在佛教文化中,素食是一种常见的修行方式。 (Trong văn hóa Phật giáo, ăn chay là một phương pháp tu hành phổ biến.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome