Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 索取

索取

suǒ qǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • đòi hỏi
  • yêu cầu

Định nghĩa

索取指主动向他人要求得到某物,常指通过请求或要求的方式获得利益、帮助、资料等。

索取 có nghĩa là chủ động đòi hỏi từ người khác một thứ gì đó, thường là yêu cầu hoặc xin để nhận được lợi ích, sự giúp đỡ, tài liệu, v.v.

Cách dùng

索取常用于表示主动要求获取某物,可以用于具体或抽象的事物,如金钱、帮助、信息等。它有时带有负面含义(如过分索取),有时是中性或正面的请求。常搭配:索取回报、索取资料、索取赔偿等。

索取 thường dùng để chỉ việc chủ động yêu cầu nhận được một thứ gì đó, có thể dùng cho vật chất hoặc trừu tượng như tiền bạc, sự giúp đỡ, thông tin. Đôi khi mang nghĩa tiêu cực (như đòi hỏi quá đáng), nhưng cũng có thể trung tính hoặc tích cực. Các cụm thường gặp: 索取回报 (đòi đền đáp), 索取资料 (xin tài liệu), 索取赔偿 (đòi bồi thường).

Ví dụ

  • 1 他向公司索取赔偿金。 (Anh ta đòi tiền bồi thường từ công ty.)
  • 2 我们不应该向父母索取太多。 (Chúng ta không nên đòi hỏi quá nhiều từ cha mẹ.)
  • 3 你需要向图书馆索取申请表。 (Bạn cần đến thư viện xin mẫu đơn.)
  • 4 他从不向别人索取任何东西。 (Anh ấy không bao giờ đòi hỏi bất cứ điều gì từ người khác.)
  • 5 索取和付出是相互的。 (Đòi hỏi và cho đi là hai chiều tương hỗ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome