Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 索性

索性

suǒ xìng

HSK 7–9

Nghĩa

  • dứt khoát
  • chi bằng

Định nghĩa

索性是一个副词,表示干脆、直接地做某事,通常是因为犹豫后决定采取某种行动,或是因为其他方法不行而选择一种简单直接的方式。

索性 là một phó từ, biểu thị việc làm gì đó một cách dứt khoát, trực tiếp, thường là vì do dự sau đó quyết định hành động, hoặc vì cách khác không được nên chọn cách đơn giản, trực tiếp.

Cách dùng

用于动词前,表示说话人决定采取某种行动,含有“干脆”、“就”的意思。常用于口语和书面语。

Dùng trước động từ, biểu thị người nói quyết định thực hiện hành động nào đó, mang ý nghĩa 'dứt khoát', 'cứ'. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 既然时间不多了,我们索性不去公园了。 (Vì thời gian không còn nhiều, chúng ta thôi không đi công viên nữa.)
  • 2 他等得不耐烦,索性自己先走了。 (Anh ấy đợi sốt ruột, dứt khoát tự mình đi trước.)
  • 3 与其在这里干等,不如索性回家。 (Thà ngồi đợi ở đây, chi bằng cứ về nhà.)
  • 4 这本书太厚,我索性只看目录了。 (Cuốn sách này dày quá, tôi cứ xem mục lục thôi.)
  • 5 她生气了,索性不理我。 (Cô ấy giận, cứ phớt lờ tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản