索赔
suǒ péi
Nghĩa
- đòi bồi thường
Định nghĩa
索赔是指个人或组织因他人过错遭受损失时,向责任方提出赔偿要求的行为。
索赔 là hành vi cá nhân hoặc tổ chức bị thiệt hại do lỗi của người khác thì yêu cầu bên có trách nhiệm bồi thường.
Cách dùng
索赔常用于法律、保险、商业等正式场合,指要求对方赔偿损失。后面常接赔偿对象或金额。
索赔 thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như pháp luật, bảo hiểm, thương mại, chỉ việc yêu cầu đối phương bồi thường tổn thất. Sau nó thường là đối tượng bồi thường hoặc số tiền.
Ví dụ
- 1 他向保险公司索赔医疗费。(Anh ấy yêu cầu công ty bảo hiểm bồi thường chi phí y tế.)
- 2 由于产品存在质量问题,客户已经提出索赔。(Do sản phẩm có vấn đề về chất lượng, khách hàng đã yêu cầu bồi thường.)
- 3 我们需要收集证据,才能向对方索赔。(Chúng tôi cần thu thập bằng chứng thì mới có thể yêu cầu đối phương bồi thường.)
- 4 这次车祸的索赔金额高达五十万元。(Số tiền bồi thường cho vụ tai nạn này lên tới năm trăm nghìn nhân dân tệ.)
- 5 如果你不服赔偿决定,可以在期限内提出索赔。(Nếu bạn không phục với quyết định bồi thường, có thể nộp đơn yêu cầu bồi thường trong thời hạn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản