紧
jǐn
Nghĩa
- chặt, chật
- căng thẳng
- gấp
Định nghĩa
紧是形容词,表示物体受到拉力后呈现的绷紧状态;也指时间急促、关系密切、动作快等。
"紧" là tính từ, chỉ trạng thái căng của vật khi chịu lực kéo; cũng chỉ thời gian gấp, quan hệ khăng khít, động tác nhanh, v.v.
Cách dùng
紧作形容词,可修饰名词、动词,也可作补语。常见搭配有“抓紧”“紧张”“紧急”“紧密”等。注意“紧”与“紧张”不同:“紧”指事物本身的状态,而“紧张”指人情绪不安。
"紧" là tính từ, có thể bổ nghĩa cho danh từ, động từ, cũng có thể làm bổ ngữ. Các kết hợp phổ biến: "抓紧" (nắm chặt, tranh thủ), "紧张" (căng thẳng), "紧急" (khẩn cấp), "紧密" (chặt chẽ). Lưu ý "紧" khác với "紧张": "紧" chỉ trạng thái bản thân sự vật, còn "紧张" chỉ cảm xúc bất an của con người.
Ví dụ
- 1 最近时间很紧,我得加班。 (Gần đây thời gian rất gấp, tôi phải tăng ca.)
- 2 鞋带系得很紧,不容易松。 (Dây giày buộc rất chặt, khó bị tuột.)
- 3 情况紧急,需要马上处理。 (Tình hình khẩn cấp, cần xử lý ngay.)
- 4 他们两家的关系很紧密。 (Quan hệ giữa hai gia đình họ rất khăng khít.)
- 5 他紧紧握住我的手,不肯放开。 (Anh ấy nắm chặt tay tôi, không chịu buông ra.)
- 6 这张桌子放在墙边,卡得很紧,搬不动。 (Cái bàn này đặt sát tường, kẹt chặt, không nhấc lên được.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.