Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 紧凑

紧凑

jǐn còu

HSK 7–9

Nghĩa

  • chặt chẽ
  • gọn gàng

Định nghĩa

形容事物之间排列紧密,没有多余的空间或间隔,也可指时间安排得很紧。

Miêu tả sự sắp xếp chặt chẽ giữa các sự vật, không có khoảng trống hoặc khoảng cách thừa, cũng có thể chỉ thời gian được sắp xếp rất kín.

Cách dùng

常用来形容空间布局、文章结构、情节发展、时间安排等,强调紧凑、不松散。

Thường dùng để miêu tả bố cục không gian, cấu trúc bài văn, diễn biến cốt truyện, sắp xếp thời gian, nhấn mạnh tính chặt chẽ, không rời rạc.

Ví dụ

  • 1 这个房间的布局很紧凑。 (Bố cục của căn phòng này rất gọn gàng.)
  • 2 这部电影情节很紧凑。 (Cốt truyện của bộ phim này rất chặt chẽ.)
  • 3 我们明天的日程安排得非常紧凑。 (Lịch trình ngày mai của chúng tôi được sắp xếp rất kín.)
  • 4 这篇文章结构紧凑,没有一句废话。 (Bài văn này có cấu trúc chặt chẽ, không có một câu thừa.)
  • 5 这台机器设计紧凑,很适合家庭使用。 (Máy này có thiết kế gọn gàng, rất thích hợp để sử dụng trong gia đình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản