紧密
jǐn mì
Nghĩa
- chặt chẽ
- khăng khít
Định nghĩa
形容关系密切,联系紧密,不可分割。也指事物之间结合得很紧。
Miêu tả mối quan hệ gần gũi, liên kết chặt chẽ, không thể tách rời. Cũng chỉ sự kết hợp chặt chẽ giữa các sự vật.
Cách dùng
常用来说明人与人之间的关系、事物之间的联系、合作等非常密切。也可以指组织结构严密,或物体质地致密。
Thường dùng để nói về mối quan hệ giữa người với người, sự liên hệ giữa các sự vật, sự hợp tác rất mật thiết. Cũng có thể chỉ tổ chức kết cấu chặt chẽ, hoặc chất liệu vật thể dày đặc.
Ví dụ
- 1 我们之间的关系非常紧密。(Mối quan hệ giữa chúng tôi rất chặt chẽ.)
- 2 这两个部门合作紧密,取得了很好的成绩。(Hai bộ phận này hợp tác chặt chẽ và đạt được thành tích rất tốt.)
- 3 紧密团结在党中央周围,为实现中国梦而奋斗。(Đoàn kết chặt chẽ quanh Ban Chấp hành Trung ương Đảng, phấn đấu thực hiện Giấc mơ Trung Hoa.)
- 4 这种布料织得很紧密,不容易破损。(Loại vải này dệt rất dày, khó bị hư hỏng.)
- 5 我们需要紧密联系实际,不能脱离现实。(Chúng ta cần liên hệ chặt chẽ với thực tế, không thể tách rời hiện thực.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.