Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 紧张

紧张

jǐn zhāng

HSK 4

Nghĩa

  • căng thẳng
  • hồi hộp

Định nghĩa

指精神处于高度准备状态,感到不安;也指局势、关系等不轻松,或物资、时间等不充裕。

Chỉ trạng thái tinh thần ở mức độ chuẩn bị cao, cảm thấy bất an; cũng chỉ tình hình, quan hệ không thoải mái, hoặc vật chất, thời gian không đầy đủ.

Cách dùng

常用于描述人的情绪状态(如紧张不安),也可形容形势、关系、资源、时间等不宽松、不充裕。

Thường dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc của con người (như lo lắng bất an), cũng có thể hình dung tình thế, quan hệ, tài nguyên, thời gian không rộng rãi, không dồi dào.

Ví dụ

  • 1 我第一次上台演讲,感到非常紧张。 (Lần đầu tiên tôi lên sân khấu phát biểu, cảm thấy rất hồi hộp.)
  • 2 最近的工作压力很大,让我紧张得睡不好觉。 (Áp lực công việc gần đây rất lớn, khiến tôi căng thẳng đến mất ngủ.)
  • 3 两国关系因边境问题变得紧张。 (Quan hệ hai nước trở nên căng thẳng vì vấn đề biên giới.)
  • 4 目前医疗资源非常紧张,需要合理分配。 (Hiện tại nguồn lực y tế rất khan hiếm, cần phân bổ hợp lý.)
  • 5 时间很紧张,我们得加快进度。 (Thời gian rất gấp gáp, chúng ta phải đẩy nhanh tiến độ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome