Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 紧急

紧急

jǐn jí

HSK 5

Nghĩa

  • khẩn cấp

Định nghĩa

形容事情非常急迫,需要立即处理。

Diễn tả sự việc rất cấp bách, cần xử lý ngay lập tức.

Cách dùng

通常用作形容词,修饰名词,表示情况紧急、需要马上行动。也可以作名词,指紧急的事情。

Thường dùng như tính từ, bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị tình huống khẩn cấp, cần hành động ngay. Cũng có thể dùng như danh từ, chỉ việc khẩn cấp.

Ví dụ

  • 1 这是一件紧急的事情。 (Đây là một việc khẩn cấp.)
  • 2 请立即启动紧急预案。 (Xin hãy lập tức kích hoạt phương án khẩn cấp.)
  • 3 紧急情况下,请拨打120。 (Trong tình huống khẩn cấp, xin hãy gọi 120.)
  • 4 他因为紧急任务被叫走了。 (Anh ấy bị gọi đi vì nhiệm vụ khẩn cấp.)
  • 5 医疗紧急救援队已经出发。 (Đội cứu hộ y tế khẩn cấp đã lên đường.)
  • 6 这个问题非常紧急,必须马上解决。 (Vấn đề này rất cấp bách, phải giải quyết ngay.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản