紧缩
jǐn suō
Nghĩa
- thắt chặt
- cắt giảm
Định nghĩa
指收紧、缩小,常用来形容政府、机构或个人减少开支、控制货币供应或使某些事物变得更为紧凑。
Chỉ việc thắt chặt, thu hẹp, thường dùng để mô tả chính phủ, tổ chức hoặc cá nhân cắt giảm chi tiêu, kiểm soát cung tiền hoặc làm cho sự vật trở nên chặt chẽ hơn.
Cách dùng
作动词或名词,常用于经济、财政领域,表示减少、压缩;也可用于描述物体或抽象事物的收紧、收缩。
Được dùng như động từ hoặc danh từ, thường trong lĩnh vực kinh tế, tài chính, diễn tả việc giảm bớt, nén lại; cũng có thể dùng để miêu tả sự co lại, thắt chặt của vật thể hoặc sự vật trừu tượng.
Ví dụ
- 1 政府决定紧缩开支以应对经济危机。 (Chính phủ quyết định thắt chặt chi tiêu để đối phó với khủng hoảng kinh tế.)
- 2 由于财政困难,公司不得不紧缩人员编制。 (Do khó khăn tài chính, công ty buộc phải thắt chặt biên chế.)
- 3 中央银行实行紧缩货币政策,抑制通货膨胀。 (Ngân hàng trung ương thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt để kiềm chế lạm phát.)
- 4 我们需要紧缩开支,减少不必要的浪费。 (Chúng ta cần thắt chặt chi tiêu, giảm lãng phí không cần thiết.)
- 5 听到这个消息,他的心紧缩起来。 (Nghe tin này, trái tim anh ấy thắt lại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.