Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 紧缺

紧缺

jǐn quē

HSK 7–9

Nghĩa

  • khan hiếm
  • thiếu hụt

Định nghĩa

形容物资、人才等供应不足,需求大于供给。

Mô tả tình trạng vật tư, nhân tài... cung không đủ cầu, nhu cầu lớn hơn nguồn cung.

Cách dùng

常作谓语或定语,主语常为物资、人才、资源等。

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ, chủ ngữ thường là vật tư, nhân tài, tài nguyên, v.v.

Ví dụ

  • 1 近期市场上口罩紧缺,很多药店都卖光了。 (Thời gian gần đây khẩu trang khan hiếm trên thị trường, nhiều hiệu thuốc đã bán hết.)
  • 2 这个专业的人才在行业内非常紧缺。 (Nhân tài ngành này rất khan hiếm trong ngành.)
  • 3 由于干旱,该地区水资源紧缺。 (Do hạn hán, nguồn nước ở khu vực này khan hiếm.)
  • 4 公司正在招聘紧缺的技术人员。 (Công ty đang tuyển dụng nhân viên kỹ thuật đang khan hiếm.)
  • 5 疫情期间,医疗物资紧缺是最大的挑战。 (Trong thời kỳ dịch bệnh, vật tư y tế khan hiếm là thách thức lớn nhất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome