Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 紫

紫

zǐ

HSK 5

Nghĩa

  • màu tím

Định nghĩa

紫色,一种颜色,由红和蓝混合而成。

Màu tím, một màu sắc được tạo ra từ sự pha trộn của đỏ và xanh dương.

Cách dùng

“紫”通常用作形容词,表示紫色;也可用作名词,指紫色。常用于描述颜色、花卉、服装等,也出现在固定词语中,如“紫色”、“紫红”等。

“紫” thường được dùng như tính từ, chỉ màu tím; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ màu tím. Thường dùng để miêu tả màu sắc, hoa lá, quần áo, v.v., cũng xuất hiện trong các từ cố định như “紫色” (màu tím), “紫红” (tím đỏ), v.v.

Ví dụ

  • 1 她穿了一件紫色的连衣裙。 (Cô ấy mặc một chiếc váy liền màu tím.)
  • 2 这种花是紫色的,非常漂亮。 (Loài hoa này có màu tím, rất đẹp.)
  • 3 我最喜欢的颜色是紫色。 (Màu tôi thích nhất là màu tím.)
  • 4 天空变成了紫色,太阳要落山了。 (Bầu trời chuyển sang màu tím, mặt trời sắp lặn.)
  • 5 他画了一幅紫色的画。 (Anh ấy vẽ một bức tranh màu tím.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome