累
lèi
Nghĩa
- mệt
Định nghĩa
疲乏,劳累。指身体或精神感到疲惫。
Mệt mỏi, kiệt sức. Chỉ cảm giác mệt mỏi về thể xác hoặc tinh thần.
Cách dùng
“累”常作形容词用,表示疲劳、疲倦。也可以用作动词,表示“使疲劳”或“累及”等,但最常见的是形容词用法。在口语中常用来表达身体或精神上的疲惫。
"累" thường được dùng như tính từ, chỉ sự mệt mỏi, mệt nhọc. Cũng có thể dùng như động từ, nghĩa là "làm mệt" hoặc "liên lụy" v.v., nhưng cách dùng phổ biến nhất là tính từ. Trong khẩu ngữ thường dùng để diễn tả sự mệt mỏi về thể xác hoặc tinh thần.
Ví dụ
- 1 我今天工作很累。 (Hôm nay tôi làm việc mệt quá.)
- 2 你看起来很累,要不要休息一下? (Trông bạn có vẻ mệt, có cần nghỉ ngơi một chút không?)
- 3 学习了一整天,我觉得很累。 (Học cả ngày, tôi thấy rất mệt.)
- 4 这个工作太累了,我想换一个。 (Công việc này mệt quá, tôi muốn đổi việc khác.)
- 5 他跑完步后累得气喘吁吁。 (Anh ấy sau khi chạy bộ mệt đến mức thở hổn hển.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.