累积
lěi jī
Nghĩa
- tích lũy
- tích tụ
Định nghĩa
指一点一点地聚集、积累起来。
Chỉ việc từ từ, từng chút một gom góp, tích lũy lại.
Cách dùng
常用于描述数量、经验、知识等逐渐增加的过程,既可用于具体事物也可用于抽象事物。
Thường dùng để miêu tả quá trình số lượng, kinh nghiệm, kiến thức v.v. tăng dần lên, có thể dùng cho cả sự vật cụ thể lẫn trừu tượng.
Ví dụ
- 1 长期熬夜会累积健康问题。 (Thức khuya lâu dài sẽ tích lũy các vấn đề sức khỏe.)
- 2 知识是靠平时一点点累积起来的。 (Kiến thức là nhờ tích lũy từng chút một trong thời gian thường ngày.)
- 3 这个软件的运行速度随着数据累积而变慢。 (Tốc độ chạy của phần mềm này chậm dần theo sự tích lũy dữ liệu.)
- 4 团队的经验在项目中不断累积。 (Kinh nghiệm của đội ngũ không ngừng tích lũy trong các dự án.)
- 5 他的错误是由于日常的小疏忽累积而成的。 (Sai lầm của anh ấy là do những sơ suất nhỏ hằng ngày tích lũy mà thành.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.