Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 累计

累计

lěi jì

HSK 7–9

Nghĩa

  • cộng dồn
  • lũy kế

Định nghĩa

指将多次的数据或数量加在一起,得到总数。

Cộng dồn lại các số liệu hoặc số lượng để có tổng số.

Cách dùng

常用于统计、财务、数据等,表示逐次相加后的总和。也可以表示累加起来的过程。

Thường dùng trong thống kê, tài chính, dữ liệu, biểu thị tổng số sau khi cộng dồn từng lần. Cũng có thể chỉ quá trình tích lũy.

Ví dụ

  • 1 这个季度累计销售额已经超过千万。 (Doanh số cộng dồn của quý này đã vượt quá mười triệu.)
  • 2 他累计工作了十年。 (Anh ấy đã làm việc tổng cộng mười năm.)
  • 3 累计降雨量达到了200毫米。 (Lượng mưa tích lũy đã đạt 200 mm.)
  • 4 公司累计亏损严重。 (Công ty lỗ lũy kế nghiêm trọng.)
  • 5 这个软件累计下载量超过百万。 (Ứng dụng này có tổng lượt tải xuống hơn một triệu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome