Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 累赘

累赘

léi zhuì

HSK 7–9

Nghĩa

  • rườm rà
  • cồng kềnh
  • gánh nặng

Định nghĩa

累赘:多余的负担,麻烦的事物。也可指语言啰嗦、不简洁。

累赘:thứ gánh nặng thừa thãi, điều phiền toái. Cũng chỉ lời nói dài dòng, không cô đọng.

Cách dùng

累赘常用作名词,指使人感到多余、麻烦的人或事物;也用作形容词,表示多余、啰嗦。

累赘 thường dùng như danh từ, chỉ người hoặc vật khiến người khác cảm thấy thừa thãi, phiền phức; cũng dùng như tính từ, biểu thị sự thừa thãi, dài dòng.

Ví dụ

  • 1 他不想成为家里的累赘。 (Anh ấy không muốn trở thành gánh nặng cho gia đình.)
  • 2 这些旧书都是累赘,扔了吧。 (Đống sách cũ này đều là vật thừa thãi, vứt đi thôi.)
  • 3 这段话太累赘,可以精简一些。 (Đoạn này dài dòng quá, có thể rút gọn một chút.)
  • 4 带着孩子旅行,有时候觉得孩子是个累赘。 (Đi du lịch mang theo trẻ con, đôi khi cảm thấy trẻ con là vật vướng víu.)
  • 5 他总是把过去的事情当成累赘,无法放下。 (Anh ấy luôn coi chuyện quá khứ như gánh nặng, không thể buông bỏ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome