Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 繁体字

繁体字

fán tǐ zì

HSK 7–9

Nghĩa

  • chữ phồn thể

Định nghĩa

繁体字是汉字的一种传统书写形式,笔画较多,结构复杂,与简体字相对,主要在中国台湾地区、香港、澳门以及海外华人社区中使用。

Chữ phồn thể là một dạng chữ Hán truyền thống, có nhiều nét và cấu trúc phức tạp, đối lập với chữ giản thể, chủ yếu được sử dụng ở Đài Loan, Hồng Kông, Ma Cao và cộng đồng người Hoa ở nước ngoài.

Cách dùng

这个词语用来指代传统的汉字书写形式,常用于讨论汉字简化、学习繁体字、比较简繁体差异或说明某些地区使用的文字系统。

Từ này dùng để chỉ dạng chữ Hán truyền thống, thường được dùng khi thảo luận về giản thể hóa chữ Hán, học chữ phồn thể, so sánh sự khác biệt giữa giản thể và phồn thể, hoặc nói về hệ thống chữ viết được sử dụng ở một số khu vực.

Ví dụ

  • 1 很多台湾人习惯写繁体字。 (Nhiều người Đài Loan quen viết chữ phồn thể.)
  • 2 学习中文时,不仅要认识简体字,还要能看懂繁体字。 (Khi học tiếng Trung, không chỉ cần nhận biết chữ giản thể mà còn phải đọc hiểu được chữ phồn thể.)
  • 3 这个古代文献是用繁体字写的,需要专家来辨认。 (Văn bản cổ này được viết bằng chữ phồn thể, cần chuyên gia đến nhận dạng.)
  • 4 在电脑上,你可以自由切换简体字和繁体字。 (Trên máy tính, bạn có thể tự do chuyển đổi giữa chữ giản thể và chữ phồn thể.)
  • 5 他来自香港,所以他的中文作业都是用繁体字完成的。 (Anh ấy đến từ Hồng Kông, nên bài tập tiếng Trung của anh ấy đều được làm bằng chữ phồn thể.)
  • 6 国家推行简体字,但并没有废除繁体字。 (Nhà nước đẩy mạnh chữ giản thể, nhưng không bãi bỏ chữ phồn thể.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản