繁华
fán huá
Nghĩa
- phồn hoa
- sầm uất
Định nghĩa
形容城镇、街市繁荣热闹。
Miêu tả đô thị, chợ búa phồn thịnh, nhộn nhịp.
Cách dùng
多用来形容城市、商业区等地方兴旺发达、热闹非凡。也可以形容一段时期或景象。
Thường dùng để miêu tả các nơi như thành phố, khu thương mại phát đạt, sầm uất khác thường. Cũng có thể dùng để miêu tả một thời kỳ hoặc cảnh tượng.
Ví dụ
- 1 上海的南京路非常繁华。 (Đường Nam Kinh ở Thượng Hải rất phồn hoa, nhộn nhịp.)
- 2 这座城市曾经十分繁华,现在却衰落了。 (Thành phố này từng rất phồn hoa, giờ đây đã suy tàn.)
- 3 繁华的商业区总是吸引许多游客。 (Khu thương mại sầm uất luôn thu hút nhiều du khách.)
- 4 他怀念家乡那繁华的夜市。 (Anh ấy nhớ chợ đêm nhộn nhịp của quê hương.)
- 5 这里虽然不如大城市繁华,但生活很宁静。 (Dù nơi đây không phồn hoa như các thành phố lớn, nhưng cuộc sống rất yên tĩnh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản