Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 繁多

繁多

fán duō

HSK 7–9

Nghĩa

  • đa dạng
  • phong phú

Định nghĩa

形容数量大,种类多。

Miêu tả số lượng lớn, chủng loại nhiều.

Cách dùng

这个词通常用来形容事物多而杂,比如“任务繁多”、“品种繁多”、“名目繁多”等。多用于书面语。

Từ này thường dùng để miêu tả sự vật nhiều và phức tạp, ví dụ như 'nhiệm vụ nhiều' (任务繁多), 'chủng loại phong phú' (品种繁多), 'danh mục nhiều' (名目繁多). Thường dùng trong ngôn ngữ viết.

Ví dụ

  • 1 这个超市的商品种类繁多,应有尽有。 (Siêu thị này có đủ loại hàng hóa phong phú, không thiếu thứ gì.)
  • 2 由于工作繁多,他不得不经常加班。 (Vì công việc nhiều, anh ấy thường phải tăng ca.)
  • 3 节日期间,各种庆祝活动繁多,吸引了大量游客。 (Trong dịp lễ hội, các hoạt động chào mừng đa dạng, thu hút rất nhiều du khách.)
  • 4 这个问题涉及的因素繁多,需要仔细分析。 (Vấn đề này liên quan đến nhiều yếu tố, cần phân tích cẩn thận.)
  • 5 古代的建筑样式繁多,风格各异。 (Các kiểu kiến trúc cổ đại rất đa dạng, phong cách khác nhau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản