繁忙
fán máng
Nghĩa
- bận rộn
- tấp nập
Định nghĩa
形容事情多,没有空闲;也形容热闹、有生气的景象。
Miêu tả có nhiều việc, không rảnh rỗi; cũng miêu tả cảnh tượng nhộn nhịp, đầy sức sống.
Cách dùng
“繁忙”常用来形容人的工作或生活状态,表示事情很多、时间紧张;也可以形容交通、街道、港口等人多车多、活动频繁的场面。多用作定语或谓语,后面常接“的”或“地”。
“繁忙” thường dùng để miêu tả trạng thái công việc hoặc cuộc sống của con người, biểu thị có nhiều việc, thời gian căng thẳng; cũng có thể miêu tả cảnh tượng giao thông, đường phố, cảng biển đông đúc, hoạt động dày đặc. Thường dùng làm định ngữ hoặc vị ngữ, phía sau thường có “的” hoặc “地”.
Ví dụ
- 1 最近工作非常繁忙,我连休息的时间都没有。 (Gần đây công việc rất bận rộn, tôi không có cả thời gian nghỉ ngơi.)
- 2 他每天都过着繁忙的生活,几乎没有时间陪伴家人。 (Anh ấy mỗi ngày đều sống trong cuộc sống bận rộn, gần như không có thời gian bên gia đình.)
- 3 这条街道在上下班高峰期十分繁忙,车辆和行人川流不息。 (Con phố này vào giờ cao điểm đi làm rất nhộn nhịp, xe cộ và người đi lại nườm nượp.)
- 4 上海港是世界上最繁忙的港口之一。 (Cảng Thượng Hải là một trong những cảng bận rộn nhất thế giới.)
- 5 尽管日程繁忙,他仍然坚持每天锻炼身体。 (Dù lịch trình bận rộn, anh ấy vẫn kiên trì tập thể dục mỗi ngày.)
- 6 在繁忙的都市里,人们常常感到压力很大。 (Trong đô thị nhộn nhịp, con người thường cảm thấy áp lực lớn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản