Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 繁杂

繁杂

fán zá

HSK 7–9

Nghĩa

  • phức tạp
  • rườm rà

Định nghĩa

形容事物多而杂乱,复杂繁琐。

Miêu tả sự vật nhiều mà lộn xộn, phức tạp rườm rà.

Cách dùng

常用来形容事务、手续、内容等繁多且缺乏条理,带有负面评价。

Thường dùng để miêu tả công việc, thủ tục, nội dung... nhiều mà thiếu mạch lạc, mang tính đánh giá tiêu cực.

Ví dụ

  • 1 这些繁杂的手续让人头疼。 (Những thủ tục rườm rà này khiến người ta đau đầu.)
  • 2 生活中有许多繁杂的小事需要处理。 (Trong cuộc sống có nhiều việc vặt rối rắm cần xử lý.)
  • 3 他花了一整天整理这些繁杂的文件。 (Anh ấy đã dành cả ngày để sắp xếp đống tài liệu rối ren này.)
  • 4 公司的规章制度太繁杂,不利于执行。 (Quy định của công ty quá rườm rà, không có lợi cho việc thực hiện.)
  • 5 繁杂的思绪让他无法入睡。 (Đầu óc rối bời khiến anh ấy không thể ngủ được.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản