繁殖
fán zhí
Nghĩa
- sinh sản
- sinh sôi
Định nghĩa
生物产生新的个体,以使种族延续的过程。
Quá trình sinh vật tạo ra cá thể mới để duy trì nòi giống.
Cách dùng
常用于生物学或农业,指动植物或微生物产生后代的过程。也可用于比喻事物大量出现或增长。
Thường dùng trong sinh học hoặc nông nghiệp, chỉ quá trình động vật, thực vật hoặc vi sinh vật tạo ra thế hệ mới. Cũng có thể dùng ẩn dụ cho việc xuất hiện hoặc tăng lên với số lượng lớn.
Ví dụ
- 1 这种鱼类在淡水中繁殖。 (Loài cá này sinh sản trong nước ngọt.)
- 2 细菌在适宜的温度下繁殖得很快。 (Vi khuẩn sinh sản rất nhanh ở nhiệt độ thích hợp.)
- 3 农民在春季繁殖新的果树苗。 (Nông dân nhân giống cây ăn quả mới vào mùa xuân.)
- 4 老鼠在食物充足的地方迅速繁殖。 (Chuột sinh sản nhanh chóng ở nơi có nhiều thức ăn.)
- 5 这种动物的繁殖能力很强。 (Loài động vật này có khả năng sinh sản rất mạnh.)
- 6 谣言在网络上迅速繁殖。 (Tin đồn lan truyền nhanh chóng trên mạng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản