Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 繁荣

繁荣

fán róng

HSK 5

Nghĩa

  • phồn vinh
  • thịnh vượng

Định nghĩa

(经济或事业)蓬勃发展,昌盛。

(经济或事业)蓬勃发展,昌盛。

Cách dùng

常作形容词或动词使用,可修饰国家、经济、文化、市场等。

Thường dùng như tính từ hoặc động từ, có thể bổ nghĩa cho đất nước, kinh tế, văn hóa, thị trường, v.v.

Ví dụ

  • 1 国家繁荣昌盛,人民安居乐业。 (Đất nước thịnh vượng hưng thịnh, nhân dân an cư lạc nghiệp.)
  • 2 中国的经济近年来非常繁荣。 (Kinh tế Trung Quốc trong những năm gần đây rất phồn vinh.)
  • 3 这个城市的文化生活十分繁荣。 (Đời sống văn hóa của thành phố này rất phồn thịnh.)
  • 4 市场繁荣,商品丰富。 (Thị trường phồn vinh, hàng hóa phong phú.)
  • 5 希望我们的友谊日益繁荣。 (Hy vọng tình hữu nghị của chúng ta ngày càng thịnh vượng.)
  • 6 繁荣的贸易促进了地区发展。 (Sự thịnh vượng của thương mại thúc đẩy sự phát triển của khu vực.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản