繁重
fán zhòng
Nghĩa
- nặng nề
- nặng nhọc
Định nghĩa
形容工作、任务等数量多而且沉重。
Miêu tả công việc, nhiệm vụ có số lượng nhiều và nặng nề.
Cách dùng
常作定语或谓语,修饰“工作”、“任务”、“负担”等名词。
Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ, bổ nghĩa cho các danh từ như “công việc”, “nhiệm vụ”, “gánh nặng”.
Ví dụ
- 1 繁重的工作让他感到非常疲惫。 (Công việc nặng nề khiến anh ấy cảm thấy rất mệt mỏi.)
- 2 这些任务虽然繁重,但我们一定会完成。 (Những nhiệm vụ này tuy nặng nề, nhưng chúng tôi nhất định sẽ hoàn thành.)
- 3 长期承担繁重的家务劳动,她的身体越来越差。 (Gánh vác công việc nhà nặng nề trong thời gian dài, sức khỏe của cô ấy ngày càng kém.)
- 4 为了减轻学生的繁重课业负担,学校减少了作业量。 (Để giảm bớt gánh nặng bài vở nặng nề cho học sinh, nhà trường đã giảm lượng bài tập.)
- 5 他辞去了那份繁重的工作,选择了一份轻松的职业。 (Anh ấy đã từ bỏ công việc nặng nề đó, chọn một nghề nhẹ nhàng hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản