Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 纠正

纠正

jiū zhèng

HSK 6

Nghĩa

  • sửa sai
  • uốn nắn

Định nghĩa

指改正错误、缺点或偏差,使之正确。

Chỉ việc sửa đổi những sai lầm, khuyết điểm hoặc sai lệch để làm cho đúng.

Cách dùng

作为动词,后接名词或代词,表示纠正的对象。常用于正式或日常场合,语气较强,强调使不正确的事物变得正确。

Là động từ, thường đi với danh từ hoặc đại từ làm tân ngữ, chỉ đối tượng được sửa chữa. Dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn hàng ngày, sắc thái mạnh, nhấn mạnh việc làm cho những điều không đúng trở nên đúng.

Ví dụ

  • 1 老师纠正了我的发音。 (Giáo viên đã sửa sai phát âm của tôi.)
  • 2 我们必须尽快纠正这些错误。 (Chúng ta phải nhanh chóng sửa những sai lầm này.)
  • 3 他纠正了工作中的偏差。 (Anh ấy đã hiệu chỉnh những sai lệch trong công việc.)
  • 4 请纠正你的态度。 (Xin hãy sửa đổi thái độ của bạn.)
  • 5 医疗报告中的数据需要纠正。 (Dữ liệu trong báo cáo y tế cần được đính chính.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome