纠纷
jiū fēn
Nghĩa
- tranh chấp
- mâu thuẫn
Định nghĩa
纠纷指因利益、意见或权利等不一致而产生的争执或矛盾,常涉及双方或多方之间的冲突。
Tranh chấp là sự bất đồng hoặc xung đột phát sinh do lợi ích, ý kiến hoặc quyền lợi không thống nhất, thường liên quan đến xung đột giữa hai hoặc nhiều bên.
Cách dùng
“纠纷”是一个名词,常用于正式或日常语境,指人与人、群体之间或国家之间的争执。可用于法律、社会、家庭等场景,常与“发生”、“解决”、“调解”等动词搭配。
“纠纷” là danh từ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc đời thường, chỉ sự tranh chấp giữa người với người, giữa các nhóm hoặc giữa các quốc gia. Có thể dùng trong các tình huống pháp lý, xã hội, gia đình, thường kết hợp với các động từ như “xảy ra”, “giải quyết”, “hòa giải”.
Ví dụ
- 1 他们因为财产问题发生了纠纷。 (Họ đã xảy ra tranh chấp vì vấn đề tài sản.)
- 2 这起劳动纠纷最终通过法律途径解决。 (Vụ tranh chấp lao động này cuối cùng được giải quyết bằng con đường pháp lý.)
- 3 家庭纠纷需要耐心调解。 (Tranh chấp gia đình cần được hòa giải một cách kiên nhẫn.)
- 4 两国之间长期存在领土纠纷。 (Giữa hai nước tồn tại tranh chấp lãnh thổ từ lâu.)
- 5 邻居之间的小纠纷很快化解了。 (Tranh chấp nhỏ giữa hàng xóm nhanh chóng được giải quyết.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.