Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 纠缠

纠缠

jiū chán

HSK 7–9

Nghĩa

  • quấy rầy
  • dây dưa

Định nghĩa

指缠绕在一起,或指找麻烦、不断地烦扰别人。也可指在某种问题或关系中无法摆脱。

Chỉ việc quấn chặt vào nhau, hoặc chỉ việc gây rắc rối, liên tục làm phiền người khác. Cũng có thể chỉ việc không thoát khỏi một vấn đề hay mối quan hệ nào đó.

Cách dùng

作动词用。可以用于具体事物缠绕(如绳子、藤蔓),也可用于抽象的人际骚扰、情感纠葛或陷入困境等。

Dùng như động từ. Có thể dùng cho việc quấn chặt của vật thể cụ thể (như dây thừng, dây leo), cũng có thể dùng cho sự quấy rầy giữa người với nhau, sự rắc rối tình cảm hoặc việc lún sâu vào hoàn cảnh khó khăn.

Ví dụ

  • 1 这两根线纠缠在一起了。 (Hai sợi dây này quấn chặt vào nhau rồi.)
  • 2 别再纠缠我了,我不想听你的解释。 (Đừng quấn lấy tôi nữa, tôi không muốn nghe lời giải thích của anh.)
  • 3 她一直被过去的感情问题纠缠着。 (Cô ấy mãi bị ám ảnh bởi những vấn đề tình cảm trong quá khứ.)
  • 4 他们为了小事纠缠不休,最后闹到了法院。 (Họ vì chuyện nhỏ mà tranh chấp không dứt, cuối cùng đưa nhau ra tòa.)
  • 5 藤蔓纠缠着古老的城墙。 (Dây leo quấn chặt lấy bức tường thành cổ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome