Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 红

红

hóng

HSK 5

Nghĩa

  • đỏ
  • nổi tiếng, ăn khách

Định nghĩa

像鲜血或石榴花的颜色,是三种原色之一。

Màu giống như máu tươi hoặc hoa lựu, là một trong ba màu cơ bản.

Cách dùng

“红”是形容词,用来描述颜色,也可以引申表示喜庆、革命、流行或受欢迎等含义。

“红” là tính từ, dùng để miêu tả màu sắc, cũng có thể mở rộng nghĩa chỉ sự vui mừng, cách mạng, thịnh hành hoặc được ưa chuộng.

Ví dụ

  • 1 这朵花是红色的。(Bông hoa này màu đỏ.)
  • 2 她穿着一件红衣服。(Cô ấy mặc một chiếc áo màu đỏ.)
  • 3 过年的时候,大家都喜欢挂红灯笼。(Vào dịp Tết, mọi người đều thích treo đèn lồng đỏ.)
  • 4 他最近在网络上很红。(Gần đây anh ấy rất nổi tiếng trên mạng.)
  • 5 红军是中国共产党领导的军队。(Hồng quân là đội quân do Đảng Cộng sản Trung Quốc lãnh đạo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome