Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 红利

红利

hóng lì

HSK 7–9

Nghĩa

  • cổ tức
  • tiền thưởng

Định nghĩa

红利,指企业分配给股东的利润,也指某些政策或行动带来的额外好处或利益。

Cổ tức là lợi nhuận mà doanh nghiệp chia cho cổ đông, cũng dùng để chỉ những lợi ích phụ thêm từ chính sách hoặc hành động nào đó.

Cách dùng

多用于经济、商业领域,表示利润分配或额外利益;也可引申为抽象的好处。常用作名词。

Thường dùng trong lĩnh vực kinh tế, thương mại, biểu thị việc phân phối lợi nhuận hoặc lợi ích thêm; cũng có thể mở rộng thành lợi ích trừu tượng. Thường dùng như danh từ.

Ví dụ

  • 1 公司每年都给股东发放红利。 (Mỗi năm công ty đều chia cổ tức cho cổ đông.)
  • 2 人口红利是中国经济快速发展的重要原因。 (Lợi ích dân số là nguyên nhân quan trọng cho sự phát triển nhanh của kinh tế Trung Quốc.)
  • 3 改革开放给人民带来了巨大的红利。 (Cải cách mở cửa mang lại lợi ích to lớn cho nhân dân.)
  • 4 我们要抓住政策红利,加快发展。 (Chúng ta cần nắm bắt lợi ích từ chính sách để phát triển nhanh hơn.)
  • 5 这些投资给公司带来了丰厚的红利。 (Những khoản đầu tư này mang lại lợi nhuận hậu hĩnh cho công ty.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản