红包
hóng bāo
Nghĩa
- lì xì
- tiền thưởng
Định nghĩa
红包是中国传统习俗中,用红色的信封包裹金钱,在节日或喜庆场合赠送的礼物,象征好运和祝福。
Phong bì đỏ là món quà gồm tiền được đựng trong phong bì màu đỏ, tặng trong các dịp lễ hoặc sự kiện vui, tượng trưng cho may mắn và lời chúc phúc.
Cách dùng
红包通常用于春节、婚礼、生日等场合,长辈给晚辈,或者主人给客人,也可以用于现代电子红包如微信红包。
Phong bì đỏ thường được dùng trong dịp Tết Nguyên Đán, đám cưới, sinh nhật, người lớn tặng trẻ em, hoặc chủ nhà tặng khách, và cũng có thể dùng trong thời hiện đại dưới dạng phong bì đỏ điện tử như WeChat.
Ví dụ
- 1 过年的时候,父母会给孩子们发红包。 (Dịp Tết, bố mẹ thường lì xì cho con cái.)
- 2 我在微信上收到了一个红包。 (Tôi nhận được một phong bì đỏ trên WeChat.)
- 3 婚礼上,新郎新娘会给宾客发红包表示感谢。 (Trong đám cưới, cô dâu chú rể phát phong bì đỏ cho khách mời để cảm ơn.)
- 4 这个红包里装着一百块钱。 (Trong phong bì đỏ này có một trăm tệ.)
- 5 老板在春节前给员工发了一个大红包。 (Ông chủ phát một phong bì đỏ lớn cho nhân viên trước Tết.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản