红扑扑
hóng pū pū
Nghĩa
- đỏ ửng
- hồng hào
Định nghĩa
形容脸色红润、有光泽的样子,通常是因为健康、运动或害羞。
Miêu tả vẻ mặt đỏ hồng, bóng khỏe, thường do sức khỏe tốt, vận động hoặc ngượng ngùng.
Cách dùng
“红扑扑”是形容词,常用于描写人的脸色,尤其是脸颊。可以作定语或谓语,前面常加“的”。
“红扑扑” là tính từ, thường dùng để miêu tả sắc mặt của người, đặc biệt là má. Có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ, thường thêm “的” phía sau.
Ví dụ
- 1 她运动后脸蛋红扑扑的,看起来很健康。 (Sau khi vận động, mặt cô ấy đỏ hồng trông rất khỏe mạnh.)
- 2 那个小女孩红扑扑的脸颊像苹果一样。 (Đôi má đỏ hồng của cô bé đó giống như quả táo.)
- 3 他害羞的时候,脸马上变得红扑扑的。 (Khi anh ấy ngượng ngùng, mặt liền trở nên đỏ ửng.)
- 4 冬天从外面回来,孩子们的小手和脸都红扑扑的。 (Mùa đông từ ngoài trở về, tay và mặt của bọn trẻ đều đỏ ửng.)
- 5 她喝了点酒,脸上红扑扑的,看起来特别有精神。 (Cô ấy uống một chút rượu, mặt đỏ hồng, trông đặc biệt có tinh thần.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản