红润
hóng rùn
Nghĩa
- hồng hào
Định nghĩa
形容皮肤或脸色红而滋润,健康有光泽。
Miêu tả làn da hoặc sắc mặt đỏ hồng và mượt mà, khỏe mạnh và có độ bóng.
Cách dùng
多用于形容人的面色、嘴唇等,表示健康、精神好;也可用于形容花朵等事物的颜色红润美观。
Thường dùng để miêu tả sắc mặt, môi, v.v. của con người, biểu thị sự khỏe mạnh, tinh thần tốt; cũng có thể dùng để miêu tả màu sắc của hoa lá và các vật khác đỏ tươi đẹp mắt.
Ví dụ
- 1 她的脸色红润,看起来很健康。 (Sắc mặt cô ấy hồng hào, trông rất khỏe mạnh.)
- 2 宝宝的脸蛋红润润的,非常可爱。 (Đôi má em bé hồng hào, rất đáng yêu.)
- 3 经过一段时间的锻炼,他的皮肤变得红润有光泽。 (Sau một thời gian tập luyện, da anh ấy trở nên hồng hào và bóng khỏe.)
- 4 这朵花的花瓣红润鲜艳,非常漂亮。 (Cánh hoa của bông hoa này đỏ tươi và mọng, rất đẹp.)
- 5 老人虽然年纪大了,但面色红润,精神矍铄。 (Ông cụ tuy lớn tuổi nhưng sắc mặt hồng hào, tinh thần minh mẫn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.