红绿灯
hóng lǜ dēng
Nghĩa
- đèn giao thông
- đèn tín hiệu
Định nghĩa
交通信号灯,用于指挥交通的红、黄、绿三色灯。
Đèn tín hiệu giao thông, gồm ba màu đỏ, vàng, xanh dùng để điều khiển giao thông.
Cách dùng
红绿灯通常用于路口,表示车辆和行人是否可以通行。红灯停,绿灯行,黄灯警告。
Đèn giao thông thường được đặt ở ngã tư, biểu thị xe cộ và người đi bộ có được phép đi qua hay không. Đèn đỏ dừng, đèn xanh đi, đèn vàng cảnh báo.
Ví dụ
- 1 过马路时要看红绿灯。(Khi qua đường phải nhìn đèn giao thông.)
- 2 这个路口的红绿灯坏了。(Đèn giao thông ở ngã tư này bị hỏng.)
- 3 看到红灯必须停车。(Khi thấy đèn đỏ phải dừng xe.)
- 4 红绿灯的绿灯亮了,可以走了。(Đèn giao thông bật đèn xanh, có thể đi được.)
- 5 司机在红绿灯前停了下来。(Người lái xe dừng lại trước đèn giao thông.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản