Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 红色

红色

hóng sè

HSK 2

Nghĩa

  • màu đỏ

Định nghĩa

红色是一种颜色,是可见光谱中低频端的颜色,波长大约在620到750纳米之间。在汉语中,红色常与喜庆、吉祥、革命等含义相关联。

Màu đỏ là một màu sắc, nằm ở đầu tần số thấp của quang phổ khả kiến, bước sóng khoảng từ 620 đến 750 nanomet. Trong tiếng Hán, màu đỏ thường gắn liền với ý nghĩa vui mừng, may mắn, cách mạng, v.v.

Cách dùng

红色”通常作为名词使用,指代红颜色。也可以用作形容词,形容颜色是红的。在汉语中常用于描述物体、象征意义或政治语境。

"红色" thường được dùng như danh từ, chỉ màu đỏ. Cũng có thể dùng như tính từ, miêu tả màu sắc là đỏ. Trong tiếng Hán thường dùng để mô tả đồ vật, ý nghĩa biểu tượng hoặc ngữ cảnh chính trị.

Ví dụ

  • 1 红色的花朵在阳光下非常漂亮。 (Những bông hoa màu đỏ rất đẹp dưới ánh nắng.)
  • 2 他买了一辆红色的汽车。 (Anh ấy đã mua một chiếc ô tô màu đỏ.)
  • 3 红色在中国文化中代表喜庆。 (Màu đỏ trong văn hóa Trung Quốc tượng trưng cho sự vui mừng.)
  • 4 我们学校的红旗在风中飘扬。 (Lá cờ đỏ của trường chúng tôi tung bay trong gió.)
  • 5 她的红裙子很显眼。 (Chiếc váy đỏ của cô ấy rất nổi bật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản