Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 红茶

红茶

hóng chá

HSK 2

Nghĩa

  • trà đen
  • hồng trà

Định nghĩa

红茶是一种全发酵茶,因其干茶冲泡后茶汤呈红色而得名。英文称为black tea。

Hồng trà (trà đen) là một loại trà lên men hoàn toàn, được gọi là 'hồng trà' vì nước trà sau khi pha có màu đỏ. Trong tiếng Anh gọi là 'black tea'.

Cách dùng

红茶常用于日常饮用,可直接冲泡,也可加入牛奶、糖等调味,制作奶茶。在中国,红茶也很适合在冬季饮用,能暖身。

Hồng trà thường được dùng uống hàng ngày, có thể pha trực tiếp, hoặc thêm sữa, đường để tạo vị, làm trà sữa. Ở Trung Quốc, hồng trà cũng rất thích hợp để uống vào mùa đông, giúp làm ấm cơ thể.

Ví dụ

  • 1 我每天下午都喝一杯红茶。 (Tôi mỗi buổi chiều đều uống một tách trà đen.)
  • 2 红茶加牛奶就成了奶茶。 (Trà đen thêm sữa sẽ thành trà sữa.)
  • 3 这种红茶产自福建。 (Loại hồng trà này sản xuất từ Phúc Kiến.)
  • 4 冬天喝红茶可以暖胃。 (Mùa đông uống hồng trà có thể làm ấm dạ dày.)
  • 5 他喜欢在红茶里加一点蜂蜜。 (Anh ấy thích cho thêm một chút mật ong vào trà đen.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome