红薯
hóng shǔ
Nghĩa
- khoai lang
Định nghĩa
红薯是一种旋花科植物,其块根可食用,又称地瓜、番薯。
Khoai lang là một loại cây thuộc họ bìm bìm, củ của nó có thể ăn được, còn gọi là địa qua, phiên thự.
Cách dùng
红薯常用于指代这种植物的块根,可蒸、煮、烤或制成各种食品。在口语中,有时也用来比喻一个人土气或笨拙。
Khoai lang thường dùng để chỉ củ của loại cây này, có thể hấp, luộc, nướng hoặc chế biến thành nhiều món ăn. Trong khẩu ngữ, đôi khi còn dùng để ví người quê mùa hoặc vụng về.
Ví dụ
- 1 我特别喜欢吃烤红薯,冬天的时候暖暖的。 (Tôi rất thích ăn khoai lang nướng, mùa đông thì ấm áp.)
- 2 红薯的营养价值很高,含有丰富的膳食纤维。 (Khoai lang có giá trị dinh dưỡng cao, chứa nhiều chất xơ.)
- 3 妈妈煮了一锅红薯粥,香甜可口。 (Mẹ nấu một nồi cháo khoai lang, ngọt thơm ngon miệng.)
- 4 这个红薯长得真大,像个小南瓜。 (Củ khoai lang này lớn thật, giống như quả bí ngô nhỏ.)
- 5 他是个红薯脑袋,什么都不懂。 (Anh ta là cái đầu khoai lang, chẳng hiểu gì cả.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.