Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 纤维

纤维

xiān wéi

HSK 7–9

Nghĩa

  • sợi
  • chất xơ

Định nghĩa

指细长的丝状物质,如棉花、麻、尼龙等;也指食物中不能被消化吸收的植物性成分。

Chỉ các chất dạng sợi mảnh, như bông, gai, ni-lông; cũng chỉ thành phần thực vật trong thức ăn không thể tiêu hóa và hấp thụ.

Cách dùng

这个词常用于纺织、材料科学和营养学等领域。可以指天然纤维(如棉、麻)或合成纤维(如尼龙、涤纶),也可以指食物中的膳食纤维。

Từ này thường dùng trong lĩnh vực dệt may, khoa học vật liệu và dinh dưỡng. Có thể chỉ sợi tự nhiên (như bông, gai) hoặc sợi tổng hợp (như ni-lông, polyester), cũng có thể chỉ chất xơ trong thực phẩm.

Ví dụ

  • 1 这种布料是由天然纤维制成的。 (Loại vải này được làm từ sợi tự nhiên.)
  • 2 多吃富含纤维的食物有助于消化。 (Ăn nhiều thực phẩm giàu chất xơ giúp tiêu hóa tốt.)
  • 3 玻璃纤维是一种重要的建筑材料。 (Sợi thủy tinh là một loại vật liệu xây dựng quan trọng.)
  • 4 人体不能消化纤维素,但它对肠道健康很重要。 (Cơ thể con người không thể tiêu hóa cellulose, nhưng nó rất quan trọng cho sức khỏe đường ruột.)
  • 5 这种合成纤维非常坚固耐用。 (Loại sợi tổng hợp này rất bền chắc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome